TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゾンビ

zonbi giọng máy của trình duyệt

ゾンビ nghĩa là thây ma.

Nghĩa của ゾンビ

Danh từ

  1. Thây ma.

Cách viết khác: ゾンビー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zombie

Câu hỏi thường gặp

ゾンビ nghĩa là gì?

ゾンビ (danh từ) nghĩa là thây ma.

ゾンビ đọc là gì?

ゾンビ đọc là ゾンビ (romaji: zonbi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.