TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソフィア

tên riêng
sofia giọng máy của trình duyệt

ソフィア nghĩa là Sách Phi Á.

Nghĩa của ソフィア

Danh từ riêng

  1. Sách Phi Á, Xô-phi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sofia (Bulgaria)

Câu hỏi thường gặp

ソフィア nghĩa là gì?

ソフィア (danh từ riêng) nghĩa là Sách Phi Á.

ソフィア đọc là gì?

ソフィア đọc là ソフィア (romaji: sofia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.