Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
セルビア語 nghĩa là Tiếng xéc-bi.
Nghĩa của セルビア語
Danh từ riêng
Tiếng xéc-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Serbian (language)
Câu hỏi thường gặp
セルビア語 nghĩa là gì?
セルビア語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng xéc-bi.
セルビア語 đọc là gì?
セルビア語 đọc là セルビアご (romaji: serubiago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.