TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セメント

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
semento giọng máy của trình duyệt

セメント nghĩa là xi măng.

Nghĩa của セメント

Danh từ

  1. Xi măng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cement

Câu hỏi thường gặp

セメント nghĩa là gì?

セメント (danh từ) nghĩa là xi măng.

セメント đọc là gì?

セメント đọc là セメント (romaji: semento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.