セメント
semento
giọng máy của trình duyệt
セメント nghĩa là xi măng.
Nghĩa của セメント
Danh từ
- Xi măng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cement
Câu hỏi thường gặp
セメント nghĩa là gì?
セメント (danh từ) nghĩa là xi măng.
セメント đọc là gì?
セメント đọc là セメント (romaji: semento).