TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソースコード

sōsukōdo giọng máy của trình duyệt

ソースコード nghĩa là mã nguồn.

Nghĩa của ソースコード

Danh từ

  1. Mã nguồn.

Cách viết khác: ソース・コード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ source code

Câu hỏi thường gặp

ソースコード nghĩa là gì?

ソースコード (danh từ) nghĩa là mã nguồn.

ソースコード đọc là gì?

ソースコード đọc là ソースコード (romaji: sōsukōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.