TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セルシウス

tên riêng
serushiusu giọng máy của trình duyệt

セルシウス nghĩa là độ celsius, độ bách phân.

Nghĩa của セルシウス

Danh từ riêng

  1. Độ celsius, độ bách phân.

Từ liên quan với セルシウス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Celsius

Câu hỏi thường gặp

セルシウス nghĩa là gì?

セルシウス (danh từ riêng) nghĩa là độ celsius, độ bách phân.

セルシウス đọc là gì?

セルシウス đọc là セルシウス (romaji: serushiusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.