ロッカー
JLPT N2 từ thông dụng
rokkā
giọng máy của trình duyệt
ロッカー nghĩa là tủ khóa.
Nghĩa của ロッカー
Danh từ
- Tủ khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locker
Câu hỏi thường gặp
ロッカー nghĩa là gì?
ロッカー (danh từ) nghĩa là tủ khóa.
ロッカー đọc là gì?
ロッカー đọc là ロッカー (romaji: rokkā).