TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロシア語(ご)

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ロシアごroshiago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ロシア語 nghĩa là tiếng nga.

Nghĩa của ロシア語

Danh từ

  1. Tiếng Nga.
    • ジョンはロシア語が出来る。John biết tiếng Nga.

Cách viết khác: ロシヤ語

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ロシア語

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ロシア語

  • ロシア語を話せます。 Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian (language)

Câu hỏi thường gặp

ロシア語 nghĩa là gì?

ロシア語 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.

ロシア語 đọc là gì?

ロシア語 đọc là ロシアご (romaji: roshiago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.