ロシア語
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ロシア語 nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của ロシア語
Danh từ
- Tiếng Nga.
- ジョンはロシア語が出来る。John biết tiếng Nga.
Cách viết khác: ロシヤ語
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ロシア語
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ロシア語
- ロシア語を話せます。 Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russian (language)
Câu hỏi thường gặp
ロシア語 nghĩa là gì?
ロシア語 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.
ロシア語 đọc là gì?
ロシア語 đọc là ロシアご (romaji: roshiago).