TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロシア帝国(ていこく)

tên riêng
ロシアていこくroshiateikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帝 đế·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ロシア帝国 nghĩa là đế quốc nga.

Nghĩa của ロシア帝国

Danh từ riêng

  1. Đế quốc Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian Empire (1721-1917)

Câu hỏi thường gặp

ロシア帝国 nghĩa là gì?

ロシア帝国 (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc nga.

ロシア帝国 đọc là gì?

ロシア帝国 đọc là ロシアていこく (romaji: roshiateikoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.