TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ローラーコースター

rōrākōsutā giọng máy của trình duyệt

ローラーコースター nghĩa là tàu lượn siêu tốc.

Nghĩa của ローラーコースター

Danh từ

  1. Tàu lượn siêu tốc.

Cách viết khác: ローラー・コースター

Từ liên quan với ローラーコースター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roller coaster

Câu hỏi thường gặp

ローラーコースター nghĩa là gì?

ローラーコースター (danh từ) nghĩa là tàu lượn siêu tốc.

ローラーコースター đọc là gì?

ローラーコースター đọc là ローラーコースター (romaji: rōrākōsutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.