ロング
từ thông dụng
rongu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ロング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na long
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ロング
Trái nghĩa
Từ ghép có ロング
- ロングソード — Trường kiếm.