レール
từ thông dụng
rēru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của レール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rail (track)
- Danh từ (curtain) rail; track (for a sliding door)
- Danh từ groundwork; spadework; preparations; arrangements
Từ ghép có レール
- モノレール — Đường một rầy.