ログ
từ thông dụng
rogu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ログ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log
- Danh từ log; logarithm (viết tắt)
- Danh từ log (tree trunk or branch)
- Danh từ logbook (of a ship or aircraft)
- Danh từ log (device for measuring the speed of a ship)