TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ログイン

roguin giọng máy của trình duyệt

ログイン nghĩa là đăng nhập.

Nghĩa của ログイン

Danh từ

  1. Login.

Động từ

  1. Đăng nhập.

Cách viết khác: ログ・イン

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ログイン

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ログイン

  • ログインできませんでした。再度ログインしてください。 Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #2595685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ login

Câu hỏi thường gặp

ログイン nghĩa là gì?

ログイン (danh từ, động từ) nghĩa là đăng nhập.

ログイン đọc là gì?

ログイン đọc là ログイン (romaji: roguin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.