ロゴ
từ thông dụng
rogo
giọng máy của trình duyệt
ロゴ nghĩa là biểu trưng.
Nghĩa của ロゴ
Danh từ
- Biểu trưng, lô-gô.
Từ liên quan với ロゴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logo
- Danh từ Logo (programming language)
Câu hỏi thường gặp
ロゴ nghĩa là gì?
ロゴ (danh từ) nghĩa là biểu trưng.
ロゴ đọc là gì?
ロゴ đọc là ロゴ (romaji: rogo).