ロケット
ロケット nghĩa là động cơ tên lửa, rốc két.
Nghĩa của ロケット
Danh từ
- Tên lửa.
- Động cơ tên lửa, rốc két.
Câu ví dụ với ロケット
- ロケットは順調に上昇した。 Tên lửa êm ái bay lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192216
- ロケットは通信衛星を軌道に乗せた。 Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rocket
Câu hỏi thường gặp
ロケット nghĩa là gì?
ロケット (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa, rốc két.
ロケット đọc là gì?
ロケット đọc là ロケット (romaji: roketto).