TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レーダーガン

rēdāgan giọng máy của trình duyệt

レーダーガン nghĩa là súng bắn tốc độ, súng radar.

Nghĩa của レーダーガン

Danh từ

  1. hiếm Súng bắn tốc độ, súng radar.

Cách viết khác: レーダー・ガン

Từ liên quan với レーダーガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar gun; speed gun (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

レーダーガン nghĩa là gì?

レーダーガン (danh từ) nghĩa là súng bắn tốc độ, súng radar.

レーダーガン đọc là gì?

レーダーガン đọc là レーダーガン (romaji: rēdāgan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.