レーシングカー
từ thông dụng
rēshingukā
giọng máy của trình duyệt
レーシングカー nghĩa là xe đua.
Nghĩa của レーシングカー
Danh từ
- Xe đua.
Cách viết khác: レーシング・カー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racing car; race car
Câu hỏi thường gặp
レーシングカー nghĩa là gì?
レーシングカー (danh từ) nghĩa là xe đua.
レーシングカー đọc là gì?
レーシングカー đọc là レーシングカー (romaji: rēshingukā).