ロール
từ thông dụng
rōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ロール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll; rolling up
- Danh từ (bread) roll (viết tắt)
- Danh từ roller
- Danh từ roll (of a ship, aircraft, etc.)
- Danh từ roll film (viết tắt)