TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レーザービーム

rēzābīmu giọng máy của trình duyệt

レーザービーム nghĩa là tia kích quang.

Nghĩa của レーザービーム

Danh từ

  1. Tia la-de, tia kích quang.

Cách viết khác: レーザー・ビーム, レーザビーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laser beam
  • Danh từ fast and straight return toss from outfield

Câu hỏi thường gặp

レーザービーム nghĩa là gì?

レーザービーム (danh từ) nghĩa là tia kích quang.

レーザービーム đọc là gì?

レーザービーム đọc là レーザービーム (romaji: rēzābīmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.