TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロボトミー

robotomī giọng máy của trình duyệt

ロボトミー nghĩa là phẫu thuật thùy não, phẫu thuật thuỳ não.

Nghĩa của ロボトミー

Danh từ

  1. Phẫu thuật thùy não.
  2. Phẫu thuật thuỳ não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobotomy

Câu hỏi thường gặp

ロボトミー nghĩa là gì?

ロボトミー (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thùy não, phẫu thuật thuỳ não.

ロボトミー đọc là gì?

ロボトミー đọc là ロボトミー (romaji: robotomī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.