TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ローン

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rōn giọng máy của trình duyệt

ローン nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của ローン

Danh từ

  1. Sự vay, tiền cho mượn.

Từ ghép có ローン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan

Câu hỏi thường gặp

ローン nghĩa là gì?

ローン (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

ローン đọc là gì?

ローン đọc là ローン (romaji: rōn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.