TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロゾー

tên riêng
rozō giọng máy của trình duyệt

ロゾー nghĩa là Rô-dô.

Nghĩa của ロゾー

Danh từ riêng

  1. Rô-dô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Roseau (Dominica)

Câu hỏi thường gặp

ロゾー nghĩa là gì?

ロゾー (danh từ riêng) nghĩa là Rô-dô.

ロゾー đọc là gì?

ロゾー đọc là ロゾー (romaji: rozō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.