ロゾー
tên riêng
rozō
giọng máy của trình duyệt
ロゾー nghĩa là Rô-dô.
Nghĩa của ロゾー
Danh từ riêng
- Rô-dô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Roseau (Dominica)
Câu hỏi thường gặp
ロゾー nghĩa là gì?
ロゾー (danh từ riêng) nghĩa là Rô-dô.
ロゾー đọc là gì?
ロゾー đọc là ロゾー (romaji: rozō).