ロープ
ロープ nghĩa là dây.
Nghĩa của ロープ
Danh từ
- Dây.
Cách viết khác: ロップ
Từ ghép có ロープ
- ヘリオトロープ — Vòi voi vani.
Câu ví dụ với ロープ
- ロープを切るナイフがほしい。 Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope
Câu hỏi thường gặp
ロープ nghĩa là gì?
ロープ (danh từ) nghĩa là dây.
ロープ đọc là gì?
ロープ đọc là ロープ (romaji: rōpu).