レース
Nghĩa của レース
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race
Câu ví dụ với レース
- 足をけがしていたので彼はレースに勝てなかった。 Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.Tatoeba #139856
- そのレースには50人の参加者があった。 Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.