TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロイヤルゼリー

roiyaruzerī giọng máy của trình duyệt

ロイヤルゼリー nghĩa là sữa ong chúa.

Nghĩa của ロイヤルゼリー

Danh từ

  1. Sữa ong chúa.

Cách viết khác: ローヤルゼリー, ロイヤル・ゼリー, ローヤル・ゼリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royal jelly (beekeeping, apiculture)

Câu hỏi thường gặp

ロイヤルゼリー nghĩa là gì?

ロイヤルゼリー (danh từ) nghĩa là sữa ong chúa.

ロイヤルゼリー đọc là gì?

ロイヤルゼリー đọc là ロイヤルゼリー (romaji: roiyaruzerī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.