TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロビー活動(かつどう)

ロビーかつどうrobīkatsudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 活 hoạt·動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ロビー活動 nghĩa là vận động hành lang.

Nghĩa của ロビー活動

Danh từ

  1. Vận động hành lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobbying

Câu hỏi thường gặp

ロビー活動 nghĩa là gì?

ロビー活動 (danh từ) nghĩa là vận động hành lang.

ロビー活動 đọc là gì?

ロビー活動 đọc là ロビーかつどう (romaji: robīkatsudō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.