ロビー
ロビー nghĩa là hành lang, phòng chờ.
Nghĩa của ロビー
Danh từ
- Hành lang.
- Phòng chờ.
Từ ghép có ロビー
- ロビー活動 — Vận động hành lang.
Câu ví dụ với ロビー
- 午後6時30分に帝国ホテルのロビーで会いましょう。 Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lobby; lounge
Câu hỏi thường gặp
ロビー nghĩa là gì?
ロビー (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ.
ロビー đọc là gì?
ロビー đọc là ロビー (romaji: robī).