TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロビー

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
robī giọng máy của trình duyệt

ロビー nghĩa là hành lang, phòng chờ.

Nghĩa của ロビー

Danh từ

  1. Hành lang.
  2. Phòng chờ.

Từ ghép có ロビー

Câu ví dụ với ロビー

  • 午後6時30分に帝国ホテルのロビーで会いましょう。 Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobby; lounge

Câu hỏi thường gặp

ロビー nghĩa là gì?

ロビー (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ.

ロビー đọc là gì?

ロビー đọc là ロビー (romaji: robī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.