ロマンス
từ thông dụng
romansu
giọng máy của trình duyệt
ロマンス nghĩa là lãng mạn, rôman.
Nghĩa của ロマンス
Danh từ
- Lãng mạn, Rôman.
Cách viết khác: ローマンス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romance; love story
- Danh từ love affair; romantic relationship
- Danh từ romance
Câu hỏi thường gặp
ロマンス nghĩa là gì?
ロマンス (danh từ) nghĩa là lãng mạn, rôman.
ロマンス đọc là gì?
ロマンス đọc là ロマンス (romaji: romansu).