ロケ
từ thông dụng
roke
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ロケ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ location (e.g. of film shoot); remote (shoot at a remote location) (viết tắt)