TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロシア

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
roshia giọng máy của trình duyệt

ロシア nghĩa là nga, nga la tư.

Nghĩa của ロシア

Danh từ riêng

  1. Nga, Nga La Tư.

Cách viết khác: 露西亜, 魯西亜, ロシヤ

Từ ghép có ロシア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russia

Câu hỏi thường gặp

ロシア nghĩa là gì?

ロシア (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.

ロシア đọc là gì?

ロシア đọc là ロシア (romaji: roshia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.