ロシア
từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
roshia
giọng máy của trình duyệt
ロシア nghĩa là nga, nga la tư.
Nghĩa của ロシア
Danh từ riêng
- Nga, Nga La Tư.
Cách viết khác: 露西亜, 魯西亜, ロシヤ
Từ ghép có ロシア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russia
Câu hỏi thường gặp
ロシア nghĩa là gì?
ロシア (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.
ロシア đọc là gì?
ロシア đọc là ロシア (romaji: roshia).