TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロメ

tên riêng
rome giọng máy của trình duyệt

ロメ nghĩa là Lô-mê.

Nghĩa của ロメ

Danh từ riêng

  1. Lô-mê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lomé (Togo)

Câu hỏi thường gặp

ロメ nghĩa là gì?

ロメ (danh từ riêng) nghĩa là Lô-mê.

ロメ đọc là gì?

ロメ đọc là ロメ (romaji: rome).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.