TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロックンロール

từ thông dụng
rokkunrōru giọng máy của trình duyệt

ロックンロール nghĩa là lắc và lộn.

Nghĩa của ロックンロール

Danh từ

  1. Lắc và lộn.

Cách viết khác: ロッケンロール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock 'n' roll; rock and roll

Câu hỏi thường gặp

ロックンロール nghĩa là gì?

ロックンロール (danh từ) nghĩa là lắc và lộn.

ロックンロール đọc là gì?

ロックンロール đọc là ロックンロール (romaji: rokkunrōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.