ROM
từ thông dụng
ロムromu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ROM
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ read-only memory; ROM
- Danh từ lurker (in an online community)