レンマ
renma
giọng máy của trình duyệt
レンマ nghĩa là mục từ.
Nghĩa của レンマ
Danh từ
- Mục từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemma
Câu hỏi thường gặp
レンマ nghĩa là gì?
レンマ (danh từ) nghĩa là mục từ.
レンマ đọc là gì?
レンマ đọc là レンマ (romaji: renma).