TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レントゲン線(せん)

レントゲンせんrentogensen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 線 tuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

レントゲン線 nghĩa là tia x.

Nghĩa của レントゲン線

Danh từ

  1. hiếm Tia x.

Từ liên quan với レントゲン線

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ X-ray (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

レントゲン線 nghĩa là gì?

レントゲン線 (danh từ) nghĩa là tia x.

レントゲン線 đọc là gì?

レントゲン線 đọc là レントゲンせん (romaji: rentogensen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.