Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ロマン主義 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa của ロマン主義
Danh từ
Chủ nghĩa lãng mạn.
Cách viết khác: ローマン主義, 浪漫主義, ローマンしゅぎ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ romanticism
Câu hỏi thường gặp
ロマン主義 nghĩa là gì?
ロマン主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
ロマン主義 đọc là gì?
ロマン主義 đọc là ロマンしゅぎ (romaji: romanshugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.