Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ローマ帝国 nghĩa là đế quốc la mã.
Nghĩa của ローマ帝国
Danh từ riêng
Đế quốc La Mã.
Cách viết khác: 羅馬帝国
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Roman Empire
Câu hỏi thường gặp
ローマ帝国 nghĩa là gì?
ローマ帝国 (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc la mã.
ローマ帝国 đọc là gì?
ローマ帝国 đọc là ローマていこく (romaji: rōmateikoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.