TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロボット

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
robotto giọng máy của trình duyệt

ロボット nghĩa là người máy.

Nghĩa của ロボット

Danh từ

  1. Người máy, rô-bốt.

Câu ví dụ với ロボット

  • このロボットの動きはぎこちない。 Con robot này chuyển động rất gượng.Tatoeba #222991
  • ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robot
  • Danh từ (mere) puppet; pawn; figurehead

Câu hỏi thường gặp

ロボット nghĩa là gì?

ロボット (danh từ) nghĩa là người máy.

ロボット đọc là gì?

ロボット đọc là ロボット (romaji: robotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.