TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ローマ

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rōma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LA MÃ 羅 la·馬 mã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ローマ nghĩa là la mã, rôma.

Nghĩa của ローマ

Danh từ riêng

  1. La Mã, Rôma. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 羅馬

Từ ghép có ローマ

Câu ví dụ với ローマ

  • ローマではローマ人がするようにせよ。 Nhập gia tùy tục.Tatoeba #192251
  • ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
  • ローマは一日にして成らず。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5168
  • ローマは一日にしてならず。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192249
  • すべての道はローマに通ず。 Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214402
  • ローマは行ってみるだけの価値がある。 Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192246
  • ローマは1日でできたのではなかった。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rome

Câu hỏi thường gặp

ローマ nghĩa là gì?

ローマ (danh từ riêng) nghĩa là la mã, rôma.

ローマ đọc là gì?

ローマ đọc là ローマ (romaji: rōma).

Âm Hán Việt của ローマ là gì?

Âm Hán Việt của ローマ là "la mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.