ローマ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ローマ nghĩa là la mã, rôma.
Nghĩa của ローマ
Danh từ riêng
- La Mã, Rôma. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 羅馬
Từ ghép có ローマ
Câu ví dụ với ローマ
- ローマではローマ人がするようにせよ。 Nhập gia tùy tục.Tatoeba #192251
- ローマには古代建築物がたくさんある。 Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.Tatoeba #192259
- 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
- ローマは一日にして成らず。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5168
- ローマは一日にしてならず。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192249
- すべての道はローマに通ず。 Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214402
- ローマは行ってみるだけの価値がある。 Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192246
- ローマは1日でできたのではなかった。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Rome
Câu hỏi thường gặp
ローマ nghĩa là gì?
ローマ (danh từ riêng) nghĩa là la mã, rôma.
ローマ đọc là gì?
ローマ đọc là ローマ (romaji: rōma).
Âm Hán Việt của ローマ là gì?
Âm Hán Việt của ローマ là "la mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.