TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロバストネス

robasutonesu giọng máy của trình duyệt

ロバストネス nghĩa là bền vững.

Nghĩa của ロバストネス

Danh từ

  1. Bền vững.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robustness

Câu hỏi thường gặp

ロバストネス nghĩa là gì?

ロバストネス (danh từ) nghĩa là bền vững.

ロバストネス đọc là gì?

ロバストネス đọc là ロバストネス (romaji: robasutonesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.