ロマン
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng mạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ロマン nghĩa là lãng mạn, rôman.
Nghĩa của ロマン
Danh từ
- Lãng mạn, Rôman. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 浪漫, 浪曼, ローマン, ろうまん
Từ liên quan với ロマン
Từ ghép có ロマン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romance (e.g. Arthurian romances); heroic tale
- Danh từ (nigh) impossible dream; adventurous spirit; great undertaking; epic adventure
- Danh từ (full-length) novel
- Danh từ romance; love affair
- Danh từ romanticism
Câu hỏi thường gặp
ロマン nghĩa là gì?
ロマン (danh từ) nghĩa là lãng mạn, rôman.
ロマン đọc là gì?
ロマン đọc là ロマン (romaji: roman).
Âm Hán Việt của ロマン là gì?
Âm Hán Việt của ロマン là "lãng mạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.