TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロマン

từ thông dụng
roman giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNG MẠN 浪 lãng·漫 mạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng mạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ロマン nghĩa là lãng mạn, rôman.

Nghĩa của ロマン

Danh từ

  1. Lãng mạn, Rôman. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 浪漫, 浪曼, ローマン, ろうまん

Từ liên quan với ロマン

Từ ghép có ロマン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romance (e.g. Arthurian romances); heroic tale
  • Danh từ (nigh) impossible dream; adventurous spirit; great undertaking; epic adventure
  • Danh từ (full-length) novel
  • Danh từ romance; love affair
  • Danh từ romanticism

Câu hỏi thường gặp

ロマン nghĩa là gì?

ロマン (danh từ) nghĩa là lãng mạn, rôman.

ロマン đọc là gì?

ロマン đọc là ロマン (romaji: roman).

Âm Hán Việt của ロマン là gì?

Âm Hán Việt của ロマン là "lãng mạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.