TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロクム

tên riêng
rokumu giọng máy của trình duyệt

ロクム nghĩa là Như rahat-loukoum.

Nghĩa của ロクム

Danh từ riêng

  1. Như rahat-loukoum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Turkish delight

Câu hỏi thường gặp

ロクム nghĩa là gì?

ロクム (danh từ riêng) nghĩa là Như rahat-loukoum.

ロクム đọc là gì?

ロクム đọc là ロクム (romaji: rokumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.