ロンドン
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân đôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ロンドン nghĩa là luân đôn.
Nghĩa của ロンドン
Danh từ riêng
- Luân Đôn, Lôn-đôn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 倫敦
Câu ví dụ với ロンドン
- おととい彼はロンドンへ出発した。 Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.Tatoeba #227612
- 百合は当時たびたびロンドンに行った。 Yuri gần đây hay tới London.Tatoeba #85418
- 私達は去年の冬、ロンドンにいました。 Chúng tôi ở tại London mùa thua năm ngoái.Tatoeba #151597
- 彼はロンドンの貧しい地区に住んでいる。 Anh ấy sống ở một khu nghèo của London.Tatoeba #110300
- たまたま私達はロンドンに滞在していた。 Tình cờ chúng tôi lưu lại ở London.Tatoeba #203309
- 彼らはロンドンに住んで10年になります。 Họ đã sống ở London được 10 năm.Tatoeba #97572
- ジムは彼女に会うためにロンドンに戻った。 Jim quay lại London để gặp cô ấy.Tatoeba #215934
- 彼はまさにロンドンへ出発しようとしている。 Anh ta chuẩn bị xuất phát đến London.Tatoeba #91506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ London (UK)
Câu hỏi thường gặp
ロンドン nghĩa là gì?
ロンドン (danh từ riêng) nghĩa là luân đôn.
ロンドン đọc là gì?
ロンドン đọc là ロンドン (romaji: rondon).
Âm Hán Việt của ロンドン là gì?
Âm Hán Việt của ロンドン là "luân đôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.