TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロッキングチェア

rokkinguchea giọng máy của trình duyệt

ロッキングチェア nghĩa là ghế rocking.

Nghĩa của ロッキングチェア

Danh từ

  1. Ghế rocking.

Cách viết khác: ロッキングチェアー, ロッキング・チェア, ロッキング・チェアー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking chair

Câu hỏi thường gặp

ロッキングチェア nghĩa là gì?

ロッキングチェア (danh từ) nghĩa là ghế rocking.

ロッキングチェア đọc là gì?

ロッキングチェア đọc là ロッキングチェア (romaji: rokkinguchea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.