TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レーニン主義(しゅぎ)

tên riêng
レーニンしゅぎrēninshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 主 chủ·義 nghĩa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

レーニン主義 nghĩa là Chủ nghia lê-nin.

Nghĩa của レーニン主義

Danh từ riêng

  1. Chủ nghia lê-nin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Leninism

Câu hỏi thường gặp

レーニン主義 nghĩa là gì?

レーニン主義 (danh từ riêng) nghĩa là Chủ nghia lê-nin.

レーニン主義 đọc là gì?

レーニン主義 đọc là レーニンしゅぎ (romaji: rēninshugi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.