ロザリオ
rozario
giọng máy của trình duyệt
ロザリオ nghĩa là mân côi.
Nghĩa của ロザリオ
Danh từ
- Mân côi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rosary
Câu hỏi thường gặp
ロザリオ nghĩa là gì?
ロザリオ (danh từ) nghĩa là mân côi.
ロザリオ đọc là gì?
ロザリオ đọc là ロザリオ (romaji: rozario).