TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロザリオ

rozario giọng máy của trình duyệt

ロザリオ nghĩa là mân côi.

Nghĩa của ロザリオ

Danh từ

  1. Mân côi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosary

Câu hỏi thường gặp

ロザリオ nghĩa là gì?

ロザリオ (danh từ) nghĩa là mân côi.

ロザリオ đọc là gì?

ロザリオ đọc là ロザリオ (romaji: rozario).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.