ロシアせいきょうかいroshiaseikyōkaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt正 chính·教 giáo·会 hội
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ロシア正教会 nghĩa là Giáo hội Chính thống giáo Nga.
Nghĩa của ロシア正教会
Danh từ riêng
Giáo hội Chính thống giáo Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Russian Orthodox Church
Câu hỏi thường gặp
ロシア正教会 nghĩa là gì?
ロシア正教会 (danh từ riêng) nghĩa là Giáo hội Chính thống giáo Nga.
ロシア正教会 đọc là gì?
ロシア正教会 đọc là ロシアせいきょうかい (romaji: roshiaseikyōkai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.