ローマ字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “la mã tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ローマ字 nghĩa là bảng chữ cái latinh.
Nghĩa của ローマ字
Danh từ
- Bảng chữ cái Latinh.
- Romaji.
- Bảng chữ cái la-tinh.
- Chữ latinh.
Cách viết khác: 羅馬字
Từ liên quan với ローマ字
Câu ví dụ với ローマ字
- ローマ字で書くのは日本語の学者の脳の健康に悪い。 Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.Tatoeba #5826598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Latin alphabet; Roman alphabet
- Danh từ romaji; romanized Japanese; system of transliterating Japanese into the Latin alphabet
Câu hỏi thường gặp
ローマ字 nghĩa là gì?
ローマ字 (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái latinh.
ローマ字 đọc là gì?
ローマ字 đọc là ローマじ (romaji: rōmaji).
Âm Hán Việt của ローマ字 là gì?
Âm Hán Việt của ローマ字 là "la mã tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.