TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ロシアンルーレット

tên riêng
roshianrūretto giọng máy của trình duyệt

ロシアンルーレット nghĩa là cò quay nga.

Nghĩa của ロシアンルーレット

Danh từ riêng

  1. Cò quay nga.

Cách viết khác: ロシアン・ルーレット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian roulette

Câu hỏi thường gặp

ロシアンルーレット nghĩa là gì?

ロシアンルーレット (danh từ riêng) nghĩa là cò quay nga.

ロシアンルーレット đọc là gì?

ロシアンルーレット đọc là ロシアンルーレット (romaji: roshianrūretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.